Tài liệu Y học

Thư viện tài liệu học tập Y học

Lọc nâng cao

Chuyên ngành

Tiếng Việt

Lạc chẩm (Vẹo cổ cấp)

Chuyên ngành: Tổng hợp, Y học cổ truyền
Cùng học tiếng Trung và nâng cao chuyên môn!

- BS Đỗ Thị Thuý Anh

🩺 Thông tin cơ bản về Bệnh danh

  • Tiếng Việt: Lạc chẩm (Vẹo cổ cấp)
  • Tiếng Trung: 落枕
  • Phiên âm: Luòzhěn
  • Tên gọi khác: Thất chẩm (失枕 – Shīzhěn)

📊 Bảng từ vựng Y khoa Chuyên ngành

  1. Triệu chứng (症状) [ zhèngzhuàng] – chứng trạng

Tiếng Việt Chữ Hán (Phồn/Giản) Phiên âm (Pinyin) Ghi chú/Ngữ cảnh
Cổ gáy đau cứng 项强 Xiàng jiáng Triệu chứng điển hình
Đau dữ dội 剧痛 Jùtòng Mô tả mức độ đau
Vận động hạn chế 活动受限 Huódòng shòuxiàn Không quay đầu được
Điểm đau khu trú 压痛点 Yātòng diǎn Điểm A thị huyệt
Co thắt cơ 肌肉痉挛 Jīròu jìngluán Sờ vào thấy cơ căng cứng
Lan xuống vai 放射至肩部 Fàngshè zhì jiān bù Hướng lan của cơn đau
Cứng đơ 僵硬 Jiāngyìng Cảm giác của bệnh nhân
  1. Nguyên nhân và Cơ chế (病因病机)  [bìngyīn bìng jī]

Tiếng Việt Chữ Hán (Phồn/Giản) Phiên âm (Pinyin) Ý nghĩa YHCT
Tư thế ngủ không đúng 睡眠姿势不良 Shuìmián zīshì bùliáng Nguyên nhân cơ học
Ngoại cảm phong hàn 外感风寒 Wàigǎn fēnghán Do nằm điều hòa, gió lùa
Khí huyết ngưng trệ 气血凝滞 Qìxuè níngzhì Gây đau nhức
Kinh lạc bế tắc 经络痹阻 Jīngluò bìzǔ Không thông thì đau
  1. Phương pháp Điều trị (治疗方法) Zhìliáo fāngfǎ

Tiếng Việt Chữ Hán (Phồn/Giản) Phiên âm (Pinyin) Đặt câu với các từ sau
Châm cứu 针灸 Zhēnjiǔ Phương pháp chính
Điện châm 电针 Diànzhēn Kích thích bằng dòng điện
Xoa bóp bấm huyệt 推拿按摩 Tuīná ànmó Rất hiệu quả với lạc chẩm
Giác hơi 拔罐 Báguàn Trừ phong tán hàn
Ôn thông kinh lạc 温通经络 Wēntōng jīngluò Mục tiêu điều trị
Thư cân hoạt lạc 舒筋活络 Shūjīn huóluò Làm giãn cơ, lưu thông máu
  1. Các Huyệt vị thường dùng (常用穴位) Chángyòng xuéwèi

Tên huyệt Chữ Hán Phiên âm Vị trí/Vai trò
Lạc chẩm 落枕穴 Luòzhěn xué Kỳ huyệt ở mu bàn tay (đặc hiệu)
Hậu khê 后溪 Hòuxī Thông với Đốc mạch
Ngoại quan 外关 Wàiguān Khu phong giải biểu
Phong trì 风池 Fēngchí Trị phong vùng đầu mặt cổ
Kiên tỉnh 肩井 Jiānjǐng Trị đau vùng vai gáy
Tuyệt cốt 绝骨 (悬钟) Juégǔ Hội của tủy, trị cốt tủy gáy

💡 Mẫu câu giao tiếp thông dụng tại phòng khám

  1. Hỏi bệnh:
    • “Anh/Chị bị đau từ lúc nào?”
    • 你从什么时候 bắt đầu 脖子疼的? (Nǐ cóng shénme shíhòu bāishǐ bózi téng de?)
  2. Khám:
    • “Anh/Chị thử quay đầu sang trái/phải xem sao.”
    • 试着向左/向右转头看看。(Shìzhe xiàng zuǒ/xiàng yòu zhuǎntóu kànkàn.)
  3. Giải thích:
    • “Cái này là do khí huyết ngưng trệ vùng cổ.”
    • 这是因为颈部气血凝滞导致的。(Zhè shì yīnwèi jǐngbù qìxuè níngzhì dǎozhì de.)