CẬN THỊ 4/10 KHÔNG ĐEO KÍNH CHỈNH ĐỘ KHÚC XẠ VỀ LÂU DÀI: CƠ CHẾ SINH LÝ BỆNH, HẬU QUẢ LÂM SÀNG VÀ CHIẾN LƯỢC QUẢN LÝ DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG
Chuyên ngành:
Tin tức
Tóm tắt
Cận thị 4/10 (tương đương khoảng 0,4 logMAR, tương đương cầu kính khoảng -0,75D đến -1,00D) thuộc phạm vi cận thị nhẹ. Về mặt lâm sàng, liệu tình trạng cận thị nhẹ này có cần đeo kính liên tục lâu dài hay không vẫn còn nhiều tranh luận. Một số quan điểm cho rằng cận thị nhẹ “không ảnh hưởng đến sinh hoạt thì không cần đeo kính”, trong khi quan điểm khác lo ngại việc đeo kính sớm “sẽ làm tăng độ”.
Bài viết này dựa trên các tổng quan hệ thống của Cochrane, tài liệu xây dựng hướng dẫn của NICE, các nghiên cứu gốc và tổng quan được lập chỉ mục trên PubMed, cũng như các tài liệu đồng thuận quốc tế về kiểm soát cận thị, để hệ thống hóa ảnh hưởng tức thời của cận thị không được chỉnh kính đối với chức năng thị giác và ảnh hưởng lâu dài đối với sự tiến triển của cận thị.
Bằng chứng hiện có cho thấy: cận thị không được chỉnh kính gây ra tình trạng lệch tiêu điểm võng mạc (retinal defocus) liên tục, có thể thông qua cơ chế phản hồi thúc đẩy sự phát triển trục nhãn cầu bù trừ; tình trạng đọc ở khoảng cách ngắn hơn khi không được chỉnh kính tạo thành vòng luẩn quẩn “chỉnh kính thiếu – sử dụng mắt gần – cận thị tiến triển”; đối với trẻ em và thanh thiếu niên, cận thị không được chỉnh kính còn liên quan đến mất cân bằng điều tiết – quy tụ và tăng nguy cơ bất thường chức năng thị giác hai mắt.
Tuy nhiên, động lực cơ bản của sự tiến triển cận thị nằm ở sự tương tác giữa yếu tố di truyền và yếu tố môi trường; bản thân việc đeo kính không phải là “phương pháp chữa khỏi”, giá trị cốt lõi của nó là cung cấp hình ảnh võng mạc rõ nét để loại bỏ phản hồi thị giác bất thường thúc đẩy tiến triển. Đối với bệnh nhân cận thị có thị lực 4/10, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên, chiến lược quản lý dựa trên bằng chứng hiện có nên nghiêng về việc cung cấp chỉnh kính đầy đủ trong các tình huống nhìn xa, đồng thời kết hợp các biện pháp can thiệp toàn diện như hoạt động ngoài trời và quản lý hành vi sử dụng mắt.
I. Đặt vấn đề: Từ “4/10” – Một điểm quyết định lâm sàng bị đánh giá thấp
Trong công việc lâm sàng nhãn khoa, “thị lực 4/10” là một tình huống thường gặp hoặc phát hiện qua sàng lọc. Theo phương pháp ghi, 4/10 tức là 0,4, tương ứng với thị lực logMAR 0,4. Mức thị lực này thường tương ứng với cận thị có cầu kính tương đương khoảng -0,75D đến -1,00D, thuộc phạm vi cận thị nhẹ. Bệnh nhân thường than phiền “nhìn xa hơi mờ, nhưng nhìn gần không vấn đề gì”, thậm chí một số bệnh nhân cho rằng “không ảnh hưởng đến sinh hoạt”.
Từ đó nảy sinh một câu hỏi lâm sàng lặp đi lặp lại trong phòng khám nhãn khoa: Cận thị nhẹ như vậy, có cần đeo kính lâu dài không? Nếu chọn không đeo, sẽ ảnh hưởng gì đến thị lực?
Câu trả lời cho câu hỏi này không đơn giản là lựa chọn nhị phân “đeo” hay “không đeo”. Nó liên quan đến hiểu biết sâu sắc về quang học thị giác, sinh lý thần kinh võng mạc, cơ chế điều chỉnh sự phát triển nhãn cầu và diễn biến tự nhiên của cận thị. Bài viết này sẽ dựa trên các tổng quan hệ thống của Cochrane, tài liệu xây dựng hướng dẫn của NICE, các nghiên cứu gốc và tổng quan chất lượng cao được lập chỉ mục trên PubMed, cũng như các đồng thuận có thẩm quyền trong lĩnh vực nghiên cứu cận thị quốc tế, để trình bày một cách hệ thống vấn đề này từ ba chiều kích: cơ chế sinh lý bệnh, bằng chứng lâm sàng và chiến lược quản lý dựa trên bằng chứng.
II. Làm rõ khái niệm: Mối tương quan giữa thị lực 4/10 và phân loại cận thị
Trước khi thảo luận về hậu quả của cận thị không được chỉnh kính, cần thiết phải làm rõ trạng thái khúc xạ tương ứng với thị lực 4/10 và vị trí của nó trong phân loại cận thị.
Theo phân loại lâm sàng về độ khúc xạ, cận thị nhẹ thường được định nghĩa là cầu kính tương đương ≤-3,00D, trong đó -0,50D đến -3,00D là cận thị nhẹ. Thị lực không kính 4/10 đại khái tương ứng với cận thị -0,75D đến -1,00D, thuộc phân khúc thấp của cận thị nhẹ. Đáng lưu ý, mối quan hệ giữa thị lực và độ khúc xạ không phải là tuyến tính: cùng một mức cận thị -1,00D, thị lực không kính của các cá nhân khác nhau có thể khác nhau do khả năng điều tiết, kích thước đồng tử, ánh sáng môi trường và các yếu tố khác. Do đó, “4/10” là một mô tả chức năng, không phải là chẩn đoán khúc xạ chính xác.
Trong nhóm trẻ em và thanh thiếu niên, mức thị lực này có ý nghĩa đặc biệt. Một nghiên cứu toàn quốc tại Việt Nam và nhiều điều tra dịch tễ học tại các nước đều cho thấy tỷ lệ cận thị nhẹ trong nhóm học sinh là cao nhất. Ví dụ, một nghiên cứu trên học sinh tiểu học tại Hà Nội cho thấy tỷ lệ mắc cận thị đạt 37,5%, trong đó cận thị nhẹ chiếm 61,7%. Điều này có nghĩa là một số lượng lớn trẻ em và thanh thiếu niên đang ở điểm quyết định lâm sàng “4/10” này.
Từ góc độ diễn biến tự nhiên của cận thị, cận thị nhẹ là một giai đoạn động chứ không phải là trạng thái tĩnh. Trẻ em bị cận thị khởi phát sớm có nguy cơ tiến triển cao hơn, và độ khúc xạ cuối cùng thường vượt xa mức tại thời điểm chẩn đoán ban đầu. Do đó, quyết định quản lý cận thị 4/10 về bản chất là quyết định can thiệp vào quỹ đạo tiến triển cận thị, chứ không phải là xử lý đơn giản trạng thái khúc xạ hiện tại.
III. Hậu quả tức thời của cận thị không được chỉnh kính: Từ lệch tiêu điểm võng mạc đến mất cân bằng chức năng thị giác
3.1 Về mặt quang học: Lệch tiêu điểm võng mạc liên tục
Đặc điểm quang học của mắt cận thị là tia sáng song song sau khi khúc xạ qua hệ thống quang học của mắt sẽ hội tụ ở phía trước võng mạc, chứ không phải trên võng mạc. Khi cận thị không được chỉnh kính, hình ảnh của vật thể ở xa luôn ở trạng thái lệch tiêu điểm, tạo thành cái gọi là “lệch tiêu điểm viễn thị” hoặc “lệch tiêu điểm cận thị” – cụ thể là, do tiêu điểm nằm trước võng mạc, hình ảnh trên võng mạc thực chất là một đốm mờ, và so với tiêu điểm tối ưu, võng mạc đang ở trạng thái “bị đặt sau tiêu điểm”.
Ý nghĩa lâm sàng của sự thật quang học này không chỉ là “nhìn không rõ”. Võng mạc không phải là màn hình cảm quang thụ động, mà là mô thần kinh có khả năng xử lý tín hiệu chủ động và điều chỉnh phản hồi. Tín hiệu lệch tiêu điểm – đặc biệt là hướng và mức độ lệch tiêu điểm – được coi là một trong những tín hiệu thị giác ngoại vi quan trọng điều chỉnh sự phát triển của nhãn cầu. Các thí nghiệm động vật kinh điển cho thấy, việc tạo ra mô hình lệch tiêu điểm cụ thể trên võng mạc (như thấu kính lõm gây lệch tiêu điểm viễn thị) có thể gây ra sự phát triển trục nhãn cầu bù trừ; ngược lại, thấu kính lồi gây lệch tiêu điểm cận thị sẽ ức chế sự phát triển trục nhãn cầu.
Mắt cận thị không được chỉnh kính liên tục nhận được tín hiệu lệch tiêu điểm viễn thị trên võng mạc. Về mặt lý thuyết, tín hiệu này có thể tạo thành kích thích thúc đẩy sự phát triển thêm của trục nhãn cầu. Mặc dù cơ chế điều chỉnh tiến triển cận thị ở người phức tạp hơn nhiều so với mô hình động vật, nhưng vai trò của lệch tiêu điểm võng mạc trong tiến triển cận thị ở người ngày càng được nhiều bằng chứng ủng hộ.
3.2 Về mặt điều tiết: Điều tiết trễ và mỏi điều tiết
Hành vi điều tiết của mắt cận thị ở trạng thái không được chỉnh kính có tính đặc thù. Khi người cận thị nhìn vào mục tiêu ở gần, do bản thân mắt có “công suất khúc xạ quá mạnh”, lượng điều tiết cần thiết thực tế nhỏ hơn mắt chính thị. Ví dụ, một người cận thị -1,00D khi nhìn vào mục tiêu ở 33cm, về mặt lý thuyết chỉ cần 2,00D điều tiết (thay vì 3,00D mà mắt chính thị cần). Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là hệ thống điều tiết của mắt cận thị ở trạng thái “thoải mái”.
Vấn đề cốt lõi nằm ở điều tiết trễ. Điều tiết trễ là hiện tượng phản ứng điều tiết thực tế thấp hơn kích thích điều tiết, phổ biến ở mắt cận thị và mức độ nghiêm trọng hơn. Khi cận thị không được chỉnh kính, việc nhìn vào mục tiêu ở xa cần sử dụng điều tiết để “bù trừ” một phần tật khúc xạ – mặc dù mắt cận thị không thể làm cho mục tiêu ở xa rõ nét qua điều tiết (vì điều tiết chỉ có thể tăng công suất khúc xạ, trong khi mắt cận thị cần giảm công suất khúc xạ), nhưng để cải thiện tối đa hình ảnh mờ, cơ mi vẫn co thắt liên tục. “Nỗ lực điều tiết vô ích” này khiến cơ mi ở trạng thái căng thẳng lâu dài, gây mỏi điều tiết.
Quan trọng hơn, người cận thị không được chỉnh kính có xu hướng kéo mục tiêu lại gần hơn khi đọc. Một nghiên cứu được lập chỉ mục trên PMC cho thấy rõ ràng rằng trẻ em cận thị được chỉnh kính thiếu có khoảng cách đọc ngắn hơn so với trẻ em cận thị được chỉnh kính đầy đủ và trẻ em không cận thị. Việc rút ngắn khoảng cách đọc làm tăng thêm nhu cầu điều tiết – mặc dù so với trạng thái không được chỉnh kính, sự gia tăng này là trên một “đường cơ sở bất thường”. Mối liên hệ giữa khoảng cách đọc ngắn và tiến triển cận thị đã được xác nhận trong nhiều nghiên cứu, tạo thành vòng luẩn quẩn “chỉnh kính thiếu → khoảng cách đọc ngắn → sử dụng mắt gần nhiều hơn → cận thị tiến triển”.
3.3 Về mặt thị giác hai mắt: Mất điều hòa liên động điều tiết – quy tụ
Giữa điều tiết và quy tụ có mối quan hệ liên động chặt chẽ: khi hai mắt nhìn vào mục tiêu ở gần, sự gia tăng điều tiết đi kèm với sự gia tăng quy tụ (quay vào trong của hai mắt), mối quan hệ này được định lượng bằng tỷ lệ AC/A. Ở mắt cận thị không được chỉnh kính, nhu cầu điều tiết “giảm tương đối” dẫn đến nhu cầu quy tụ cũng giảm theo. Về lâu dài, sự cân bằng giữa điều tiết và quy tụ có thể bị lệch, chức năng quy tụ suy yếu có thể khiến hai mắt không thể duy trì vị trí chính thị một cách hiệu quả, làm tăng nguy cơ lác ẩn ngoài thậm chí lác ngoài từng lúc.
Đối với bệnh nhân có chênh lệch độ khúc xạ lớn giữa hai mắt, trạng thái không được chỉnh kính còn có thể làm trầm trọng thêm nguy cơ ức chế do chênh lệch khúc xạ, khiến mắt có thị lực kém hơn bị ức chế chủ động từ trung ương, ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của chức năng thị giác hai mắt.
3.4 Về mặt triệu chứng chủ quan: Mỏi mắt và ảnh hưởng chức năng
Hậu quả chức năng tức thời của cận thị không được chỉnh kính bao gồm: nhìn xa mờ, cần nheo mắt hoặc cau mày để cải thiện thị lực, mỏi mắt sau khi sử dụng mắt lâu, khô mắt, căng mắt, đau đầu, v.v. Đối với trẻ em, những triệu chứng này có thể biểu hiện là giảm hiệu quả học tập, không tập trung, không muốn tham gia các hoạt động cần nhìn xa (như nhìn bảng, thể thao). Những ảnh hưởng chức năng này tuy không trực tiếp gây tổn hại cấu trúc mắt, nhưng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, và có thể gián tiếp thúc đẩy tiến triển cận thị (ví dụ, do không nhìn rõ bảng nên có tư thế ngồi không tốt, đọc gần hơn, v.v.).
IV. Cận thị không được chỉnh kính và tiến triển cận thị: Tranh luận, bằng chứng và cơ chế
4.1 Tranh luận cốt lõi: Chỉnh kính thiếu có làm tăng tốc tiến triển cận thị không?
Nhận định “cận thị không đeo kính sẽ làm tăng độ” được lưu truyền rộng rãi trong thực hành lâm sàng và nhận thức cộng đồng, nhưng độ mạnh của bằng chứng khoa học cần được đánh giá thận trọng. Câu hỏi cốt lõi là: Chỉnh kính thiếu (undercorrection) có dẫn đến tiến triển cận thị nhanh hơn không?
Một nghiên cứu kinh điển trên ARVO Journal cung cấp manh mối quan trọng cho vấn đề này. Nghiên cứu dựa trên “lý thuyết lệch tiêu điểm võng mạc gia tăng” (Incremental Retinal Defocus Theory, IRDT), phân tích mô hình lệch tiêu điểm võng mạc ở các trạng thái chỉnh kính khác nhau. Phát hiện cốt lõi là: ở trạng thái chỉnh kính thiếu 0,75D, khi chuyển từ nhìn gần sang nhìn xa, biên độ lệch tiêu điểm võng mạc giảm đáng kể, sự giảm lệch tiêu điểm tích lũy này sẽ làm giảm giải phóng chất dẫn truyền thần kinh võng mạc, từ đó giảm tổng hợp proteoglycan ở củng mạc, cuối cùng dẫn đến giảm tính toàn vẹn cấu trúc củng mạc và kéo dài trục nhãn cầu. Nói cách khác, chỉnh kính thiếu ở mức độ vừa phải có thể về mặt lý thuyết tạo ra một môi trường lệch tiêu điểm thúc đẩy tăng trưởng trục nhãn cầu.
Phát hiện này phù hợp với quan sát lâm sàng của Chung và cộng sự: trong nghiên cứu kéo dài 2 năm, trẻ em cận thị được chỉnh kính thiếu có chủ đích 0,75D có tiến triển cận thị nhiều hơn khoảng 0,25D so với nhóm được chỉnh kính đầy đủ.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng độ mạnh của bằng chứng này có hạn. Nghiên cứu này có niên đại khá lâu, cỡ mẫu hạn chế, và sau đó thiếu sự xác nhận trực tiếp từ các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn. Quan trọng hơn, có sự khác biệt quan trọng giữa chỉnh kính thiếu và hoàn toàn không chỉnh kính: hoàn toàn không chỉnh kính có nghĩa là lệch tiêu điểm võng mạc ở xa luôn tồn tại, trong khi chỉnh kính thiếu là trên cơ sở “chỉnh kính một phần” đưa vào mô hình lệch tiêu điểm cụ thể.
4.2 Bằng chứng gián tiếp từ các nghiên cứu can thiệp kiểm soát cận thị
Mặc dù các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên so sánh trực tiếp “đeo kính so với không đeo kính” gặp khó khăn về mặt đạo đức và phương pháp luận, nhưng các nghiên cứu can thiệp kiểm soát cận thị cung cấp bằng chứng gián tiếp có giá trị.
Tổng quan hệ thống và phân tích meta mạng lưới “Can thiệp kiểm soát cận thị ở trẻ em” của Cochrane cập nhật năm 2025 bao gồm 104 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên, với 17.509 trẻ em từ 4 đến 18 tuổi. Dữ liệu nhóm đối chứng (trẻ em nhận “kính tiêu chuẩn” hoặc “không can thiệp”) cho thấy tiến triển trung vị hàng năm của cầu kính tương đương (SER) ở trẻ em nhóm đối chứng là -0,65D, tăng trưởng trung vị hàng năm của chiều dài trục nhãn cầu là 0,33mm. Dữ liệu này phản ánh tốc độ tiến triển tự nhiên của cận thị trong điều kiện “chỉnh kính thông thường/không can thiệp”.
Quan trọng hơn, các biện pháp can thiệp khác nhau được đánh giá trong tổng quan này – từ atropine liều cao đến ánh sáng đỏ liều thấp lặp lại, từ kính áp tròng chỉnh hình giác mạc đến kính áp tròng mềm đa tiêu điểm – cơ chế tác dụng chung của chúng đều có thể được hiểu là: thông qua một cách nào đó thay đổi mô hình lệch tiêu điểm võng mạc hoặc môi trường chất dẫn truyền thần kinh, từ đó làm chậm tăng trưởng trục nhãn cầu. Nếu lệch tiêu điểm viễn thị ở trạng thái không được chỉnh kính thực sự tạo thành kích thích thúc đẩy tăng trưởng trục nhãn cầu, thì việc chỉnh kính cận thị (tức là loại bỏ hoặc giảm lệch tiêu điểm viễn thị) về mặt lý thuyết có tính hợp lý trong việc ức chế tiến triển.
4.3 Ranh giới cần được giải thích thận trọng
Tuy nhiên, phải chỉ rõ: Bản thân việc đeo kính chỉnh cận thị không thể “chữa khỏi” hoặc “ngăn chặn” tiến triển cận thị. Động lực cơ bản của tiến triển cận thị nằm ở sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và yếu tố môi trường, liên quan đến cơ học sinh học củng mạc, con đường tín hiệu võng mạc, thay đổi độ dày màng mạch và nhiều khía cạnh khác. Đối với trẻ em bị cận thị tiến triển, ngay cả khi được chỉnh kính đầy đủ, cận thị vẫn có thể tiếp tục tiến triển, chỉ là tốc độ tiến triển có thể bị ảnh hưởng ở một mức độ nào đó.
Hơn nữa, đối với nhận định “không đeo kính dẫn đến tăng độ”, hướng quan hệ nhân quả cần được phân tích cẩn thận. Có khả năng tồn tại tình huống sau: trẻ em có cận thị tiến triển nhanh hơn, do thị lực giảm rõ rệt hơn, có thể có xu hướng không đeo kính hoặc chỉnh kính thiếu; chứ không phải “không đeo kính” dẫn đến “tiến triển nhanh”. Khả năng nhân quả ngược này khó có thể loại trừ hoàn toàn trong các nghiên cứu quan sát.
Tổng hợp bằng chứng hiện có, kết luận thận trọng hơn là: Cận thị không được chỉnh kính có thể thông qua lệch tiêu điểm võng mạc liên tục và hành vi sử dụng mắt gần bất thường, gây ảnh hưởng bất lợi đến tiến triển cận thị; chỉnh kính đầy đủ tật khúc xạ nhìn xa, loại bỏ tín hiệu lệch tiêu điểm viễn thị bất thường, về mặt lý thuyết có tính hợp lý trong việc ức chế tiến triển. Nhưng đối với quyết định lâm sàng cụ thể, không nên đơn giản hóa “đeo kính” thành biện pháp can thiệp duy nhất.
V. Hậu quả lâu dài: Chuỗi nguy cơ từ cận thị nhẹ đến cận thị nặng
5.1 Quỹ đạo tự nhiên của tiến triển cận thị
Cận thị nhẹ (mức 4/10) thường không phải là “điểm kết thúc” của cận thị, mà là điểm khởi đầu. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, một khi cận thị xảy ra, thường có xu hướng tiến triển nặng dần. Dữ liệu nhóm đối chứng của tổng quan Cochrane cho thấy trẻ em cận thị không can thiệp có tiến triển SER khoảng 0,65D mỗi năm, tăng trưởng trục nhãn cầu khoảng 0,33mm. Điều này có nghĩa là một trẻ được chẩn đoán cận thị -1,00D lúc 8 tuổi, nếu không nhận bất kỳ can thiệp kiểm soát nào, đến 18 tuổi độ khúc xạ có thể đạt -6,00D hoặc thậm chí cao hơn, bước vào phạm vi cận thị nặng (≥-6,00D).
Tuổi khởi phát cận thị là yếu tố quan trọng dự đoán độ khúc xạ cuối cùng. Cận thị càng khởi phát sớm, số năm tiến triển càng dài, nguy cơ đạt cận thị nặng cuối cùng càng cao. Do đó, trẻ em và thanh thiếu niên có thị lực 4/10 đang ở “cửa sổ cơ hội” để can thiệp.
5.2 Hậu quả bệnh lý của cận thị nặng
Cận thị nặng không chỉ có nghĩa là tròng kính dày hơn, thị lực không kính kém hơn, mà quan trọng hơn là mối liên hệ với một loạt tổn thương thị lực không hồi phục. Thay đổi cấu trúc nhãn cầu của cận thị nặng – chủ yếu là kéo dài quá mức trục nhãn cầu – dẫn đến củng mạc mỏng hơn, teo màng mạch, võng mạc mỏng hơn, từ đó gây ra:
Bệnh lý võng mạc điểm vàng do cận thị là một trong những nguyên nhân chính gây mù do cận thị nặng. Các biểu hiện bao gồm teo màng mạch-võng mạc lan tỏa, teo dạng mảng, teo điểm vàng, v.v.
Một tổng quan năm 2025 mô tả chi tiết các mô hình tiến triển của những tổn thương này: teo dạng mảng (patchy atrophy) thường không liên quan đến hố trung tâm, có thể bảo tồn thị lực trung tâm; nhưng teo điểm vàng (macular atrophy) – thường thứ phát sau điều trị tân mạch màng mạch do cận thị (MNV) – trực tiếp gây ra điểm tối trung tâm và giảm thị lực tiến triển.
Bệnh lý điểm vàng do kéo căng do cận thị (MTM) là một hậu quả bệnh lý quan trọng khác. Do bong dịch kính sau không hoàn toàn, màng trước võng mạc, tăng độ cứng màng giới hạn trong và lực biến dạng của lồi củng mạc sau, mắt cận thị nặng có thể xuất hiện tách võng mạc điểm vàng, bong hố trung tâm, lỗ điểm vàng thậm chí bong võng mạc do lỗ điểm vàng. OCT là công cụ then chốt để phát hiện và theo dõi MTM.
Ngoài ra, cận thị nặng còn liên quan đến tăng nguy cơ bong võng mạc, glaucoma, đục thủy tinh thể (đặc biệt là đục thủy tinh thể nhân).
5.3 Từ 4/10 đến cận thị nặng: Tính cấp thiết của can thiệp
Cần nhấn mạnh rằng các hậu quả bệnh lý nêu trên chủ yếu liên quan đến cận thị nặng, chứ không phải hậu quả trực tiếp của bản thân 4/10. Một cận thị -1,00D ổn định, nếu không tiến triển, sẽ không làm tăng đáng kể nguy cơ cận thị bệnh lý. Vấn đề then chốt nằm ở khả năng và tốc độ tiến triển.
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên có thị lực 4/10, nếu có các đặc điểm sau, cho thấy nguy cơ tiến triển cao, nên tích cực xem xét can thiệp: tuổi khởi phát sớm (<10 tuổi), tốc độ tiến triển cận thị nhanh (tiến triển hàng năm ≥0,75D), có tiền sử gia đình cận thị nặng, gánh nặng sử dụng mắt gần lớn, thời gian hoạt động ngoài trời ít.
Đối với những bệnh nhân này, việc có đeo kính hay không, khi nào đeo kính, đeo kính như thế nào, chỉ là một phần của chiến lược kiểm soát toàn diện, chứ không phải là tất cả.
VI. Chiến lược quản lý dựa trên bằng chứng: Khung quyết định cá nhân hóa cho bệnh nhân cận thị 4/10
6.1 Nguyên tắc cơ bản của chỉnh kính: Khi nào nhất định phải đeo kính?
Dựa trên bằng chứng hiện có, các trường hợp sau nên được khuyến nghị chỉnh kính đầy đủ (tức là đeo kính khi nhìn xa):
Bất kỳ trẻ em hoặc thanh thiếu niên nào bị cận thị, đặc biệt khi thị lực không kính ≤0,6 (khoảng 6/10). Lý do là: hình ảnh võng mạc rõ nét rất quan trọng đối với sự phát triển thị giác, hiệu quả học tập và chất lượng cuộc sống; hành vi thị giác bất thường ở trạng thái không được chỉnh kính (như nheo mắt, khoảng cách đọc ngắn) có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến tiến triển cận thị.
Người lớn có triệu chứng mỏi mắt hoặc nhu cầu nhìn xa (như lái xe, nhìn màn hình họp, xem phim). Cận thị ở người lớn thường ổn định, mục đích cốt lõi của việc đeo kính là chỉnh kính chức năng chứ không phải kiểm soát tiến triển.
Người có bất thường chức năng thị giác hai mắt, như lác ẩn ngoài, thiếu điều tiết, v.v., chỉnh kính cận thị có thể giúp cải thiện cân bằng thị giác hai mắt.
6.2 Lựa chọn phương thức chỉnh kính
Đối với cận thị nhẹ mức 4/10, lựa chọn phương thức chỉnh kính nên dựa trên tuổi bệnh nhân, lối sống và nhu cầu kiểm soát:
Kính gọng đơn tiêu chuẩn là phương thức chỉnh kính cơ bản nhất, phù hợp với bệnh nhân cận thị mọi lứa tuổi. Giá trị cốt lõi của nó là cung cấp hình ảnh võng mạc nhìn xa rõ nét. Đối với người lớn cận thị nhẹ đơn thuần và nguy cơ tiến triển thấp, kính tiêu chuẩn là đầy đủ và thích hợp.
Tròng kính kiểm soát cận thị (như kính gọng thiết kế lệch tiêu điểm ngoại vi) có hiệu quả kiểm soát tiến triển được hỗ trợ bởi bằng chứng ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Đánh giá của Cochrane cho thấy tròng kính bổ sung ngoại vi (PPSL) có thể giảm tiến triển SER hàng năm 0,45D, giảm tăng trưởng trục nhãn cầu 0,13mm. Medscape năm 2026 đưa tin kính Stellest trong thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên 2 năm cho thấy giảm 71% tiến triển cận thị.
Kính áp tròng chỉnh hình giác mạc (Ortho-K) phù hợp với trẻ em và thanh thiếu niên không muốn đeo kính ban ngày, đánh giá của Cochrane cho thấy có thể giảm tăng trưởng trục nhãn cầu 0,18mm. Một nghiên cứu tại Việt Nam còn cho thấy Ortho-K cũng có hiệu quả chỉnh kính và an toàn tốt đối với cận thị nặng (-6,00D đến -9,00D).
Atropine nồng độ thấp (như 0,01%-0,05%) là lựa chọn can thiệp bằng thuốc. Đánh giá của Cochrane cho thấy atropine liều thấp (<0,1%) có thể giảm tiến triển SER 0,25D, giảm tăng trưởng trục nhãn cầu 0,10mm. NICE hiện đang đánh giá atropine nồng độ thấp cho bệnh nhân cận thị 3-14 tuổi, dự kiến công bố hướng dẫn cuối cùng vào tháng 9 năm 2026.
6.3 Vượt ra ngoài “đeo kính”: Chiến lược kiểm soát toàn diện.
Đối với bệnh nhân cận thị là trẻ em và thanh thiếu niên, chỉnh kính chỉ là một phần của quản lý toàn diện. Tài liệu đồng thuận của hội nghị thượng đỉnh cận thị quốc tế nhấn mạnh “các chiến lược then chốt để giảm gánh nặng cận thị toàn cầu”, bao gồm tăng thời gian hoạt động ngoài trời, giảm sử dụng mắt gần liên tục, và các biện pháp can thiệp dựa trên bằng chứng.
Tài liệu lập trường của IAPB (Cơ quan Quốc tế Phòng chống Mù lòa) năm 2026 cũng đưa ra các khuyến nghị về thực hành tốt nhất và tiêu chuẩn tối thiểu trong thực hành lâm sàng cận thị.
Hoạt động ngoài trời có tác dụng bảo vệ đã được chứng minh rộng rãi. Cơ chế có thể liên quan đến ánh sáng tự nhiên cường độ cao kích thích giải phóng dopamine võng mạc, và thư giãn điều tiết nhờ nhìn xa. Đối với trẻ em cận thị 4/10, khuyến nghị thời gian hoạt động ngoài trời mỗi ngày không ít hơn 2 giờ.
Quản lý hành vi sử dụng mắt bao gồm: duy trì khoảng cách đọc thích hợp (≥33cm), tuân theo nguyên tắc “20-20-20” (cứ 20 phút nhìn ra xa 20 feet trong 20 giây), tránh đọc trên phương tiện giao thông đang di chuyển hoặc trong môi trường thiếu ánh sáng.
Theo dõi định kỳ là khâu then chốt của quản lý. Đối với bệnh nhân cận thị là trẻ em và thanh thiếu niên, khuyến nghị kiểm tra khúc xạ và đo chiều dài trục nhãn cầu mỗi 6 tháng, để đánh giá tốc độ tiến triển và điều chỉnh phương án can thiệp.
VII. Kết luận và khuyến nghị lâm sàng
Quay lại câu hỏi mở đầu: Cận thị 4/10, không đeo kính lâu dài có ảnh hưởng đến thị lực không?
Dựa trên bằng chứng hiện có, có thể đưa ra các khuyến nghị lâm sàng sau:
Thứ nhất, đối với trẻ em và thanh thiếu niên, cận thị 4/10 nên được khuyến nghị chỉnh kính đầy đủ khi nhìn xa. Lý do không phải là nhận định quá đơn giản “không đeo kính sẽ trực tiếp làm tăng độ”, mà là: lệch tiêu điểm viễn thị liên tục và hành vi sử dụng mắt gần bất thường ở trạng thái không được chỉnh kính có thể tạo thành yếu tố môi trường thúc đẩy tiến triển cận thị; trong khi hình ảnh võng mạc rõ nét loại bỏ yếu tố bất lợi tiềm ẩn này. Đồng thời, nên kết hợp hoạt động ngoài trời, quản lý hành vi sử dụng mắt và khi cần thiết các can thiệp kiểm soát tích cực hơn (như tròng kính kiểm soát, kính áp tròng chỉnh hình giác mạc, atropine nồng độ thấp).
Thứ hai, đối với người lớn, việc đeo kính cho cận thị 4/10 nên dựa trên nhu cầu chức năng chứ không phải kiểm soát tiến triển. Cận thị ở người lớn thường ổn định, hậu quả của không được chỉnh kính chủ yếu là bất tiện chức năng (nhìn xa mờ, mỏi mắt), chứ không phải tổn thương bệnh lý. Nếu bệnh nhân có thể thoải mái hoàn thành các hoạt động hàng ngày, không đeo kính không phải là chống chỉ định; nhưng các tình huống liên quan đến an toàn như lái xe nên đảm bảo chỉnh kính đầy đủ.
Thứ ba, không nên coi “đeo kính” là biện pháp can thiệp duy nhất. Mục tiêu cốt lõi của quản lý cận thị là phòng ngừa cận thị nặng và các biến chứng của nó, chứ không phải đơn giản là cung cấp thị lực rõ nét. Đối với bệnh nhân có nguy cơ tiến triển cao, ngay cả khi đeo kính, vẫn cần xem xét các chiến lược kiểm soát tích cực hơn.
Thứ tư, quyết định cá nhân hóa là rất quan trọng. 4/10 chỉ là một giá trị thị lực, độ khúc xạ, chiều dài trục nhãn cầu, tốc độ tiến triển, tuổi, tiền sử gia đình, thói quen sử dụng mắt và các yếu tố khác phía sau cùng nhau quyết định con đường quản lý lâm sàng tối ưu.
Ra quyết định chung giữa bác sĩ và bệnh nhân, dựa trên bằng chứng đầy đủ và đánh giá nguy cơ cá nhân hóa, là nguyên tắc cốt lõi của quản lý cận thị.
***
Tài liệu tham khảo
1. Cochrane Library. Interventions for myopia control in children: a living systematic review and network meta-analysis. 2025.
2. NICE. Low-dose atropine eye drops for treating myopia in people 3 to 14 years. Project documents.
3. UK Parliament. Written questions and answers: treatment of myopia in children. April 2026.
4. Ohno-Matsui K, et al. Pathologic myopia. Eye. 2025.
5. Eppenberger LS, et al. Key strategies to reduce the global burden of myopia: consensus from the international myopia summit. British Journal of Ophthalmology. 2025.
6. Medscape. A Novel Device to Slow Myopia in Children. March 2026.
7. Nguyễn Xuân Hiệp, et al. Đặc điểm dịch tễ học của tật khúc xạ ở học sinh tiểu học và trung học cơ sở tại thành phố Hà Nội. Tạp chí Y học Việt Nam. 2025.
8. Hung GK, Ciuffreda KJ. Effect of Undercorrection on Myopic Progression. ARVO Journal. 2003.
9. IAPB. Position Paper – Myopia Clinical Practices 2026.
10. Under-correction and reading distance in myopic children. Ophthalmology and Therapy. 2023.
11. Đánh giá hiệu quả của chỉnh hình giác mạc qua đêm ở bệnh nhân cận thị cao. Tạp chí Y học Cần Thơ. 2024.
(Tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu uy tín)
Nguồn: Facebook




- Bs Đỗ Thị Thúy Anh